Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thời trang" (1)

thời trang
phát
Tiếng Anh Danh từfashion
Từ vựng của tôi
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company

swap_horiz Từ liên quan "thời trang" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thời trang" (3)

làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
She always dresses very stylishly and fashionably.